Valuta Ex Logo

HNL đến OMR

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái HNL/OMR 0.014450 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where HNL is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngOMR
0%1 HNL0.0 HNL0.014 OMR
1%1 HNL0.010 HNL0.014 OMR
2%1 HNL0.020 HNL0.014 OMR
3%1 HNL0.030 HNL0.014 OMR
4%1 HNL0.040 HNL0.014 OMR
5%1 HNL0.050 HNL0.014 OMR

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Rial Oman

HNLOMR
10.014
50.072
100.14
200.29
500.72
1001.44
2503.61
5007.22
100014.44

Chuyển đổi Rial Oman thành Lempira Honduras

OMRHNL
169.2
5346.03
10692.06
201384.12
503460.3
1006920.61
25017301.54
50034603.09
100069206.19

Thông tin thêm về HNL hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ