Valuta Ex Logo

HNL đến SDG

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái HNL/SDG 22.72 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where HNL is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngSDG
0%1 HNL0.0 HNL22.72 SDG
1%1 HNL0.010 HNL22.5 SDG
2%1 HNL0.020 HNL22.27 SDG
3%1 HNL0.030 HNL22.04 SDG
4%1 HNL0.040 HNL21.81 SDG
5%1 HNL0.050 HNL21.59 SDG

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Bảng Sudan

HNLSDG
122.72
5113.64
10227.28
20454.57
501136.43
1002272.86
2505682.15
50011364.3
100022728.6

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Lempira Honduras

SDGHNL
10.044
50.22
100.44
200.88
502.19
1004.39
25010.99
50021.99
100043.99

Thông tin thêm về HNL hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ