Valuta Ex Logo

HNL đến USD

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Mỹ (USD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
USD - Đô la Mỹselect icon
$

Tỷ giá hối đoái HNL/USD 0.037730 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-usd?amount=1

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Mỹ (USD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang USD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

world mapcountries where HNL is usedcountries where USD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Đô la Mỹ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngUSD
0%1 HNL0.0 HNL0.038 USD
1%1 HNL0.010 HNL0.037 USD
2%1 HNL0.020 HNL0.037 USD
3%1 HNL0.030 HNL0.037 USD
4%1 HNL0.040 HNL0.036 USD
5%1 HNL0.050 HNL0.036 USD

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Đô la Mỹ

HNLUSD
10.038
50.19
100.38
200.75
501.88
1003.77
2509.43
50018.86
100037.72

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Lempira Honduras

USDHNL
126.5
5132.52
10265.04
20530.08
501325.22
1002650.44
2506626.1
50013252.21
100026504.42

Thông tin thêm về HNL hoặc USD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ