Tỷ giá hối đoái HNL/WST 0.10189 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HNL | Phí chuyển nhượng | WST |
| 0% | 1 HNL | 0.0 HNL | 0.10 WST |
| 1% | 1 HNL | 0.010 HNL | 0.10 WST |
| 2% | 1 HNL | 0.020 HNL | 0.10 WST |
| 3% | 1 HNL | 0.030 HNL | 0.099 WST |
| 4% | 1 HNL | 0.040 HNL | 0.098 WST |
| 5% | 1 HNL | 0.050 HNL | 0.097 WST |
| HNL | WST |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.51 |
| 10 | 1.01 |
| 20 | 2.03 |
| 50 | 5.09 |
| 100 | 10.18 |
| 250 | 25.47 |
| 500 | 50.94 |
| 1000 | 101.88 |
| WST | HNL |
| 1 | 9.81 |
| 5 | 49.07 |
| 10 | 98.14 |
| 20 | 196.29 |
| 50 | 490.72 |
| 100 | 981.45 |
| 250 | 2453.63 |
| 500 | 4907.27 |
| 1000 | 9814.54 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc WST (Tala Samoa), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.