Tỷ giá hối đoái HNL/XAG 0.00052102 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HNL | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 HNL | 0.0 HNL | 0.00052 XAG |
| 1% | 1 HNL | 0.010 HNL | 0.00052 XAG |
| 2% | 1 HNL | 0.020 HNL | 0.00051 XAG |
| 3% | 1 HNL | 0.030 HNL | 0.00051 XAG |
| 4% | 1 HNL | 0.040 HNL | 0.00050 XAG |
| 5% | 1 HNL | 0.050 HNL | 0.00049 XAG |
| HNL | XAG |
| 1 | 0.00052 |
| 5 | 0.0026 |
| 10 | 0.0052 |
| 20 | 0.010 |
| 50 | 0.026 |
| 100 | 0.052 |
| 250 | 0.13 |
| 500 | 0.26 |
| 1000 | 0.52 |
| XAG | HNL |
| 1 | 1919.32 |
| 5 | 9596.63 |
| 10 | 19193.27 |
| 20 | 38386.55 |
| 50 | 95966.37 |
| 100 | 191932.75 |
| 250 | 479831.89 |
| 500 | 959663.79 |
| 1000 | 1919327.59 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.