Tỷ giá hối đoái HNL/XAU 0.0000091249 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | HNL | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 HNL | 0.0 HNL | 0.0000091 XAU |
| 1% | 1 HNL | 0.010 HNL | 0.0000090 XAU |
| 2% | 1 HNL | 0.020 HNL | 0.0000089 XAU |
| 3% | 1 HNL | 0.030 HNL | 0.0000089 XAU |
| 4% | 1 HNL | 0.040 HNL | 0.0000088 XAU |
| 5% | 1 HNL | 0.050 HNL | 0.0000087 XAU |
| HNL | XAU |
| 1 | 0.0000091 |
| 5 | 0.000046 |
| 10 | 0.000091 |
| 20 | 0.00018 |
| 50 | 0.00046 |
| 100 | 0.00091 |
| 250 | 0.0023 |
| 500 | 0.0046 |
| 1000 | 0.0091 |
| XAU | HNL |
| 1 | 109590.62 |
| 5 | 547953.12 |
| 10 | 1095906.24 |
| 20 | 2191812.48 |
| 50 | 5479531.22 |
| 100 | 10959062.44 |
| 250 | 27397656.12 |
| 500 | 54795312.24 |
| 1000 | 109590624.48 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.