1 Lempira Honduras (HNL) bằng 0.10045 Đô la Đông Caribê (XCD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái HNL/XCD 0.10045 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Đông Caribê (XCD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | HNL | Phí chuyển nhượng | XCD |
| 0% | 1 HNL | 0.0 HNL | 0.10 XCD |
| 1% | 1 HNL | 0.010 HNL | 0.099 XCD |
| 2% | 1 HNL | 0.020 HNL | 0.098 XCD |
| 3% | 1 HNL | 0.030 HNL | 0.097 XCD |
| 4% | 1 HNL | 0.040 HNL | 0.096 XCD |
| 5% | 1 HNL | 0.050 HNL | 0.095 XCD |
| HNL | XCD |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 1 |
| 20 | 2 |
| 50 | 5.02 |
| 100 | 10.04 |
| 250 | 25.11 |
| 500 | 50.22 |
| 1000 | 100.45 |
| XCD | HNL |
| 1 | 9.95 |
| 5 | 49.77 |
| 10 | 99.55 |
| 20 | 199.1 |
| 50 | 497.75 |
| 100 | 995.5 |
| 250 | 2488.76 |
| 500 | 4977.53 |
| 1000 | 9955.06 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.