Valuta Ex Logo

HNL đến XCD

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Đông Caribê (XCD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Lempira Honduras (HNL) bằng 0.10045 Đô la Đông Caribê (XCD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

HNL - Lempira Hondurasselect icon
L
XCD - Đô la Đông Caribêselect icon
$

Tỷ giá hối đoái HNL/XCD 0.10045 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/hnl-to-xcd?amount=1

Chuyển đổi từ Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Đông Caribê (XCD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lempira Honduras (HNL) sang Đô la Đông Caribê (XCD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HNL sang XCD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lempira Honduras là tiền tệ của Honduras

Đô la Đông Caribê là tiền tệ của Anguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

world mapcountries where HNL is usedcountries where XCD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lempira Honduras với Đô la Đông Caribê

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHNLPhí chuyển nhượngXCD
0%1 HNL0.0 HNL0.10 XCD
1%1 HNL0.010 HNL0.099 XCD
2%1 HNL0.020 HNL0.098 XCD
3%1 HNL0.030 HNL0.097 XCD
4%1 HNL0.040 HNL0.096 XCD
5%1 HNL0.050 HNL0.095 XCD

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Đô la Đông Caribê

HNLXCD
10.10
50.50
101
202
505.02
10010.04
25025.11
50050.22
1000100.45

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Lempira Honduras

XCDHNL
19.95
549.77
1099.55
20199.1
50497.75
100995.5
2502488.76
5004977.53
10009955.06

Thông tin thêm về HNL hoặc XCD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HNL (Lempira Honduras) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ