Valuta Ex Logo

HRK đến BZD

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Đô la Belize (BZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn
BZD - Đô la Belizeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái HRK/BZD 0.31581 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hrk-to-bzd?amount=1

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Đô la Belize (BZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Đô la Belize (BZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang BZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

world mapcountries where HRK is usedcountries where BZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Đô la Belize

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHRKPhí chuyển nhượngBZD
0%1 HRK0.0 HRK0.32 BZD
1%1 HRK0.010 HRK0.31 BZD
2%1 HRK0.020 HRK0.31 BZD
3%1 HRK0.030 HRK0.31 BZD
4%1 HRK0.040 HRK0.30 BZD
5%1 HRK0.050 HRK0.30 BZD

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Đô la Belize

HRKBZD
10.32
51.57
103.15
206.31
5015.79
10031.58
25078.95
500157.9
1000315.8

Chuyển đổi Đô la Belize thành Kuna Croatia

BZDHRK
13.16
515.83
1031.66
2063.32
50158.32
100316.64
250791.61
5001583.23
10003166.46

Thông tin thêm về HRK hoặc BZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ