Valuta Ex Logo

HRK đến GHS

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn
GHS - Cedi Ghanaselect icon

Tỷ giá hối đoái HRK/GHS 1.73 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hrk-to-ghs?amount=1

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Cedi Ghana (GHS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang GHS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

world mapcountries where HRK is usedcountries where GHS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHRKPhí chuyển nhượngGHS
0%1 HRK0.0 HRK1.73 GHS
1%1 HRK0.010 HRK1.71 GHS
2%1 HRK0.020 HRK1.69 GHS
3%1 HRK0.030 HRK1.67 GHS
4%1 HRK0.040 HRK1.66 GHS
5%1 HRK0.050 HRK1.64 GHS

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Cedi Ghana

HRKGHS
11.73
58.65
1017.31
2034.63
5086.58
100173.16
250432.91
500865.82
10001731.64

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Kuna Croatia

GHSHRK
10.58
52.88
105.77
2011.54
5028.87
10057.74
250144.37
500288.74
1000577.48

Thông tin thêm về HRK hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ