Valuta Ex Logo

HRK đến HRK

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái HRK/HRK 1 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hrk-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHRKPhí chuyển nhượngHRK
0%1 HRK0.0 HRK1 HRK
1%1 HRK0.010 HRK0.99 HRK
2%1 HRK0.020 HRK0.98 HRK
3%1 HRK0.030 HRK0.97 HRK
4%1 HRK0.040 HRK0.96 HRK
5%1 HRK0.050 HRK0.95 HRK

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Kuna Croatia

HRKHRK
11
55
1010
2020
5050
100100
250250
500500
10001000

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Kuna Croatia

HRKHRK
11
55
1010
2020
5050
100100
250250
500500
10001000

Thông tin thêm về HRK hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ