Valuta Ex Logo

HRK đến ISK

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái HRK/ISK 19.24 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hrk-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where HRK is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHRKPhí chuyển nhượngISK
0%1 HRK0.0 HRK19.24 ISK
1%1 HRK0.010 HRK19.05 ISK
2%1 HRK0.020 HRK18.85 ISK
3%1 HRK0.030 HRK18.66 ISK
4%1 HRK0.040 HRK18.47 ISK
5%1 HRK0.050 HRK18.28 ISK

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Króna Iceland

HRKISK
119.24
596.21
10192.43
20384.87
50962.18
1001924.36
2504810.91
5009621.83
100019243.66

Chuyển đổi Króna Iceland thành Kuna Croatia

ISKHRK
10.052
50.26
100.52
201.03
502.59
1005.19
25012.99
50025.98
100051.96

Thông tin thêm về HRK hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ