1 Kuna Croatia (HRK) bằng 0.045878 Dinar Kuwait (KWD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái HRK/KWD 0.045878 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Dinar Kuwait (KWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | HRK | Phí chuyển nhượng | KWD |
| 0% | 1 HRK | 0.0 HRK | 0.046 KWD |
| 1% | 1 HRK | 0.010 HRK | 0.045 KWD |
| 2% | 1 HRK | 0.020 HRK | 0.045 KWD |
| 3% | 1 HRK | 0.030 HRK | 0.045 KWD |
| 4% | 1 HRK | 0.040 HRK | 0.044 KWD |
| 5% | 1 HRK | 0.050 HRK | 0.044 KWD |
| HRK | KWD |
| 1 | 0.046 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.46 |
| 20 | 0.92 |
| 50 | 2.29 |
| 100 | 4.58 |
| 250 | 11.46 |
| 500 | 22.93 |
| 1000 | 45.87 |
| KWD | HRK |
| 1 | 21.79 |
| 5 | 108.98 |
| 10 | 217.96 |
| 20 | 435.93 |
| 50 | 1089.84 |
| 100 | 2179.68 |
| 250 | 5449.21 |
| 500 | 10898.42 |
| 1000 | 21796.84 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.