1 Kuna Croatia (HRK) bằng 0.092170 Lats Latvia (LVL) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái HRK/LVL 0.092170 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | HRK | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 HRK | 0.0 HRK | 0.092 LVL |
| 1% | 1 HRK | 0.010 HRK | 0.091 LVL |
| 2% | 1 HRK | 0.020 HRK | 0.090 LVL |
| 3% | 1 HRK | 0.030 HRK | 0.089 LVL |
| 4% | 1 HRK | 0.040 HRK | 0.088 LVL |
| 5% | 1 HRK | 0.050 HRK | 0.088 LVL |
| HRK | LVL |
| 1 | 0.092 |
| 5 | 0.46 |
| 10 | 0.92 |
| 20 | 1.84 |
| 50 | 4.6 |
| 100 | 9.21 |
| 250 | 23.04 |
| 500 | 46.08 |
| 1000 | 92.16 |
| LVL | HRK |
| 1 | 10.84 |
| 5 | 54.24 |
| 10 | 108.49 |
| 20 | 216.99 |
| 50 | 542.47 |
| 100 | 1084.95 |
| 250 | 2712.39 |
| 500 | 5424.78 |
| 1000 | 10849.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.