Valuta Ex Logo

HRK đến MGA

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn
MGA - Ariary Malagasyselect icon
Ar

Tỷ giá hối đoái HRK/MGA 688.86 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hrk-to-mga?amount=1

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Ariary Malagasy (MGA)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Ariary Malagasy (MGA) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang MGA của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

Ariary Malagasy là tiền tệ củaMadagascar

world mapcountries where HRK is usedcountries where MGA is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHRKPhí chuyển nhượngMGA
0%1 HRK0.0 HRK688.86 MGA
1%1 HRK0.010 HRK681.97 MGA
2%1 HRK0.020 HRK675.08 MGA
3%1 HRK0.030 HRK668.19 MGA
4%1 HRK0.040 HRK661.3 MGA
5%1 HRK0.050 HRK654.41 MGA

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Ariary Malagasy

HRKMGA
1688.86
53444.31
106888.62
2013777.24
5034443.1
10068886.21
250172215.53
500344431.06
1000688862.12

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Kuna Croatia

MGAHRK
10.0015
50.0073
100.015
200.029
500.073
1000.15
2500.36
5000.73
10001.45

Thông tin thêm về HRK hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ