Valuta Ex Logo

HRK đến OMR

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái HRK/OMR 0.059634 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hrk-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where HRK is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHRKPhí chuyển nhượngOMR
0%1 HRK0.0 HRK0.060 OMR
1%1 HRK0.010 HRK0.059 OMR
2%1 HRK0.020 HRK0.058 OMR
3%1 HRK0.030 HRK0.058 OMR
4%1 HRK0.040 HRK0.057 OMR
5%1 HRK0.050 HRK0.057 OMR

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Rial Oman

HRKOMR
10.060
50.30
100.60
201.19
502.98
1005.96
25014.9
50029.81
100059.63

Chuyển đổi Rial Oman thành Kuna Croatia

OMRHRK
116.76
583.84
10167.68
20335.37
50838.44
1001676.89
2504192.23
5008384.47
100016768.95

Thông tin thêm về HRK hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ