Valuta Ex Logo

HRK đến PHP

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn
PHP - Peso Philipinselect icon

Tỷ giá hối đoái HRK/PHP 9.43 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hrk-to-php?amount=1

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

world mapcountries where HRK is usedcountries where PHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHRKPhí chuyển nhượngPHP
0%1 HRK0.0 HRK9.43 PHP
1%1 HRK0.010 HRK9.34 PHP
2%1 HRK0.020 HRK9.24 PHP
3%1 HRK0.030 HRK9.15 PHP
4%1 HRK0.040 HRK9.05 PHP
5%1 HRK0.050 HRK8.96 PHP

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Peso Philipin

HRKPHP
19.43
547.17
1094.34
20188.69
50471.72
100943.45
2502358.64
5004717.29
10009434.59

Chuyển đổi Peso Philipin thành Kuna Croatia

PHPHRK
10.11
50.53
101.05
202.11
505.29
10010.59
25026.49
50052.99
1000105.99

Thông tin thêm về HRK hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ