Valuta Ex Logo

HRK đến SRD

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Đô la Suriname (SRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn
SRD - Đô la Surinameselect icon
$

Tỷ giá hối đoái HRK/SRD 5.94 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hrk-to-srd?amount=1

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Đô la Suriname (SRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Đô la Suriname (SRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang SRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

Đô la Suriname là tiền tệ củaSuriname

world mapcountries where HRK is usedcountries where SRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Đô la Suriname

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHRKPhí chuyển nhượngSRD
0%1 HRK0.0 HRK5.94 SRD
1%1 HRK0.010 HRK5.88 SRD
2%1 HRK0.020 HRK5.82 SRD
3%1 HRK0.030 HRK5.76 SRD
4%1 HRK0.040 HRK5.7 SRD
5%1 HRK0.050 HRK5.64 SRD

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Đô la Suriname

HRKSRD
15.94
529.73
1059.46
20118.93
50297.34
100594.68
2501486.7
5002973.41
10005946.82

Chuyển đổi Đô la Suriname thành Kuna Croatia

SRDHRK
10.17
50.84
101.68
203.36
508.4
10016.81
25042.03
50084.07
1000168.15

Thông tin thêm về HRK hoặc SRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc SRD (Đô la Suriname), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ