Valuta Ex Logo

HRK đến VND

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn
VND - Đồng Việt Namselect icon

Tỷ giá hối đoái HRK/VND 3901.72 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hrk-to-vnd?amount=1

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

world mapcountries where HRK is usedcountries where VND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHRKPhí chuyển nhượngVND
0%1 HRK0.0 HRK3901.72 VND
1%1 HRK0.010 HRK3862.7 VND
2%1 HRK0.020 HRK3823.68 VND
3%1 HRK0.030 HRK3784.67 VND
4%1 HRK0.040 HRK3745.65 VND
5%1 HRK0.050 HRK3706.63 VND

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Đồng Việt Nam

HRKVND
13901.72
519508.61
1039017.23
2078034.46
50195086.16
100390172.32
250975430.8
5001950861.6
10003901723.2

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Kuna Croatia

VNDHRK
10.00026
50.0013
100.0026
200.0051
500.013
1000.026
2500.064
5000.13
10000.26

Thông tin thêm về HRK hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ