Valuta Ex Logo

HRK đến ZAR

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) sang Rand Nam Phi (ZAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn
ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R

Tỷ giá hối đoái HRK/ZAR 2.51 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/hrk-to-zar?amount=1

Chuyển đổi từ Kuna Croatia (HRK) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kuna Croatia (HRK) sang Rand Nam Phi (ZAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HRK sang ZAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

world mapcountries where HRK is usedcountries where ZAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Kuna Croatia với Rand Nam Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHRKPhí chuyển nhượngZAR
0%1 HRK0.0 HRK2.51 ZAR
1%1 HRK0.010 HRK2.48 ZAR
2%1 HRK0.020 HRK2.46 ZAR
3%1 HRK0.030 HRK2.43 ZAR
4%1 HRK0.040 HRK2.41 ZAR
5%1 HRK0.050 HRK2.38 ZAR

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Rand Nam Phi

HRKZAR
12.51
512.56
1025.12
2050.25
50125.62
100251.25
250628.12
5001256.25
10002512.5

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Kuna Croatia

ZARHRK
10.40
51.99
103.98
207.96
5019.9
10039.8
25099.5
500199
1000398

Thông tin thêm về HRK hoặc ZAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HRK (Kuna Croatia) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ