Tỷ giá hối đoái HTG/CLF 0.00017209 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HTG | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 HTG | 0.0 HTG | 0.00017 CLF |
| 1% | 1 HTG | 0.010 HTG | 0.00017 CLF |
| 2% | 1 HTG | 0.020 HTG | 0.00017 CLF |
| 3% | 1 HTG | 0.030 HTG | 0.00017 CLF |
| 4% | 1 HTG | 0.040 HTG | 0.00017 CLF |
| 5% | 1 HTG | 0.050 HTG | 0.00016 CLF |
| HTG | CLF |
| 1 | 0.00017 |
| 5 | 0.00086 |
| 10 | 0.0017 |
| 20 | 0.0034 |
| 50 | 0.0086 |
| 100 | 0.017 |
| 250 | 0.043 |
| 500 | 0.086 |
| 1000 | 0.17 |
| CLF | HTG |
| 1 | 5810.77 |
| 5 | 29053.89 |
| 10 | 58107.79 |
| 20 | 116215.58 |
| 50 | 290538.97 |
| 100 | 581077.94 |
| 250 | 1452694.85 |
| 500 | 2905389.71 |
| 1000 | 5810779.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.