Valuta Ex Logo

HTG đến GHS

Chuyển đổi Gourde Haiti (HTG) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HTG - Gourde Haitiselect icon
G
GHS - Cedi Ghanaselect icon

Tỷ giá hối đoái HTG/GHS 0.084005 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/htg-to-ghs?amount=1

Chuyển đổi từ Gourde Haiti (HTG) sang Cedi Ghana (GHS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Gourde Haiti (HTG) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HTG sang GHS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Gourde Haiti là tiền tệ củaHaiti

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

world mapcountries where HTG is usedcountries where GHS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Gourde Haiti với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHTGPhí chuyển nhượngGHS
0%1 HTG0.0 HTG0.084 GHS
1%1 HTG0.010 HTG0.083 GHS
2%1 HTG0.020 HTG0.082 GHS
3%1 HTG0.030 HTG0.081 GHS
4%1 HTG0.040 HTG0.081 GHS
5%1 HTG0.050 HTG0.080 GHS

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Cedi Ghana

HTGGHS
10.084
50.42
100.84
201.68
504.2
1008.4
25021
50042
100084

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Gourde Haiti

GHSHTG
111.9
559.52
10119.04
20238.08
50595.2
1001190.41
2502976.02
5005952.05
100011904.11

Thông tin thêm về HTG hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ