Tỷ giá hối đoái HTG/JEP 0.0055869 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HTG | Phí chuyển nhượng | JEP |
| 0% | 1 HTG | 0.0 HTG | 0.0056 JEP |
| 1% | 1 HTG | 0.010 HTG | 0.0055 JEP |
| 2% | 1 HTG | 0.020 HTG | 0.0055 JEP |
| 3% | 1 HTG | 0.030 HTG | 0.0054 JEP |
| 4% | 1 HTG | 0.040 HTG | 0.0054 JEP |
| 5% | 1 HTG | 0.050 HTG | 0.0053 JEP |
| HTG | JEP |
| 1 | 0.0056 |
| 5 | 0.028 |
| 10 | 0.056 |
| 20 | 0.11 |
| 50 | 0.28 |
| 100 | 0.56 |
| 250 | 1.39 |
| 500 | 2.79 |
| 1000 | 5.58 |
| JEP | HTG |
| 1 | 178.98 |
| 5 | 894.94 |
| 10 | 1789.88 |
| 20 | 3579.77 |
| 50 | 8949.43 |
| 100 | 17898.87 |
| 250 | 44747.18 |
| 500 | 89494.37 |
| 1000 | 178988.74 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc JEP (Jersey pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.