Valuta Ex Logo

HTG đến NAD

Chuyển đổi Gourde Haiti (HTG) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HTG - Gourde Haitiselect icon
G
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái HTG/NAD 0.12240 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/htg-to-nad?amount=1

Chuyển đổi từ Gourde Haiti (HTG) sang Đô la Namibia (NAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Gourde Haiti (HTG) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HTG sang NAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Gourde Haiti là tiền tệ củaHaiti

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where HTG is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Gourde Haiti với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHTGPhí chuyển nhượngNAD
0%1 HTG0.0 HTG0.12 NAD
1%1 HTG0.010 HTG0.12 NAD
2%1 HTG0.020 HTG0.12 NAD
3%1 HTG0.030 HTG0.12 NAD
4%1 HTG0.040 HTG0.12 NAD
5%1 HTG0.050 HTG0.12 NAD

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Đô la Namibia

HTGNAD
10.12
50.61
101.22
202.44
506.12
10012.24
25030.6
50061.2
1000122.4

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Gourde Haiti

NADHTG
18.16
540.84
1081.69
20163.39
50408.48
100816.97
2502042.43
5004084.86
10008169.72

Thông tin thêm về HTG hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ