Tỷ giá hối đoái HTG/PGK 0.031143 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | HTG | Phí chuyển nhượng | PGK |
0% | 1 HTG | 0.0 HTG | 0.031 PGK |
1% | 1 HTG | 0.010 HTG | 0.031 PGK |
2% | 1 HTG | 0.020 HTG | 0.031 PGK |
3% | 1 HTG | 0.030 HTG | 0.030 PGK |
4% | 1 HTG | 0.040 HTG | 0.030 PGK |
5% | 1 HTG | 0.050 HTG | 0.030 PGK |
HTG | PGK |
1 | 0.031 |
5 | 0.16 |
10 | 0.31 |
20 | 0.62 |
50 | 1.55 |
100 | 3.11 |
250 | 7.78 |
500 | 15.57 |
1000 | 31.14 |
PGK | HTG |
1 | 32.1 |
5 | 160.54 |
10 | 321.09 |
20 | 642.19 |
50 | 1605.49 |
100 | 3210.98 |
250 | 8027.46 |
500 | 16054.93 |
1000 | 32109.86 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.