Valuta Ex Logo

HTG đến TZS

Chuyển đổi Gourde Haiti (HTG) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HTG - Gourde Haitiselect icon
G
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái HTG/TZS 19.9 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/htg-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Gourde Haiti (HTG) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Gourde Haiti (HTG) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HTG sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Gourde Haiti là tiền tệ củaHaiti

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where HTG is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Gourde Haiti với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHTGPhí chuyển nhượngTZS
0%1 HTG0.0 HTG19.9 TZS
1%1 HTG0.010 HTG19.7 TZS
2%1 HTG0.020 HTG19.5 TZS
3%1 HTG0.030 HTG19.3 TZS
4%1 HTG0.040 HTG19.1 TZS
5%1 HTG0.050 HTG18.9 TZS

Chuyển đổi Gourde Haiti thành Shilling Tanzania

HTGTZS
119.9
599.52
10199.04
20398.09
50995.24
1001990.48
2504976.2
5009952.41
100019904.82

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Gourde Haiti

TZSHTG
10.050
50.25
100.50
201
502.51
1005.02
25012.55
50025.11
100050.23

Thông tin thêm về HTG hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ