Tỷ giá hối đoái HTG/XAG 0.000083491 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HTG | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 HTG | 0.0 HTG | 0.000083 XAG |
| 1% | 1 HTG | 0.010 HTG | 0.000083 XAG |
| 2% | 1 HTG | 0.020 HTG | 0.000082 XAG |
| 3% | 1 HTG | 0.030 HTG | 0.000081 XAG |
| 4% | 1 HTG | 0.040 HTG | 0.000080 XAG |
| 5% | 1 HTG | 0.050 HTG | 0.000079 XAG |
| HTG | XAG |
| 1 | 0.000083 |
| 5 | 0.00042 |
| 10 | 0.00083 |
| 20 | 0.0017 |
| 50 | 0.0042 |
| 100 | 0.0083 |
| 250 | 0.021 |
| 500 | 0.042 |
| 1000 | 0.083 |
| XAG | HTG |
| 1 | 11977.32 |
| 5 | 59886.6 |
| 10 | 119773.2 |
| 20 | 239546.41 |
| 50 | 598866.04 |
| 100 | 1197732.08 |
| 250 | 2994330.21 |
| 500 | 5988660.42 |
| 1000 | 11977320.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HTG (Gourde Haiti) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.