Tỷ giá hối đoái HUF/ERN 0.047092 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HUF | Phí chuyển nhượng | ERN |
| 0% | 1 HUF | 0.0 HUF | 0.047 ERN |
| 1% | 1 HUF | 0.010 HUF | 0.047 ERN |
| 2% | 1 HUF | 0.020 HUF | 0.046 ERN |
| 3% | 1 HUF | 0.030 HUF | 0.046 ERN |
| 4% | 1 HUF | 0.040 HUF | 0.045 ERN |
| 5% | 1 HUF | 0.050 HUF | 0.045 ERN |
| HUF | ERN |
| 1 | 0.047 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.47 |
| 20 | 0.94 |
| 50 | 2.35 |
| 100 | 4.7 |
| 250 | 11.77 |
| 500 | 23.54 |
| 1000 | 47.09 |
| ERN | HUF |
| 1 | 21.23 |
| 5 | 106.17 |
| 10 | 212.35 |
| 20 | 424.7 |
| 50 | 1061.75 |
| 100 | 2123.51 |
| 250 | 5308.78 |
| 500 | 10617.56 |
| 1000 | 21235.13 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.