Tỷ giá hối đoái HUF/GTQ 0.024033 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | HUF | Phí chuyển nhượng | GTQ |
| 0% | 1 HUF | 0.0 HUF | 0.024 GTQ |
| 1% | 1 HUF | 0.010 HUF | 0.024 GTQ |
| 2% | 1 HUF | 0.020 HUF | 0.024 GTQ |
| 3% | 1 HUF | 0.030 HUF | 0.023 GTQ |
| 4% | 1 HUF | 0.040 HUF | 0.023 GTQ |
| 5% | 1 HUF | 0.050 HUF | 0.023 GTQ |
| HUF | GTQ |
| 1 | 0.024 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.24 |
| 20 | 0.48 |
| 50 | 1.2 |
| 100 | 2.4 |
| 250 | 6 |
| 500 | 12.01 |
| 1000 | 24.03 |
| GTQ | HUF |
| 1 | 41.6 |
| 5 | 208.04 |
| 10 | 416.09 |
| 20 | 832.18 |
| 50 | 2080.45 |
| 100 | 4160.91 |
| 250 | 10402.28 |
| 500 | 20804.57 |
| 1000 | 41609.15 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc GTQ (Quetzal Guatemala), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.