Valuta Ex Logo

HUF đến XAG

Chuyển đổi Forint Hungary (HUF) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

HUF - Forint Hungaryselect icon
Ft
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái HUF/XAG 0.000042014 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/huf-to-xag?amount=1

Chuyển đổi từ Forint Hungary (HUF) sang Bạc (XAG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Forint Hungary (HUF) sang Bạc (XAG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá HUF sang XAG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Forint Hungary là tiền tệ củaHungary

world mapcountries where HUF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Forint Hungary với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệHUFPhí chuyển nhượngXAG
0%1 HUF0.0 HUF0.000042 XAG
1%1 HUF0.010 HUF0.000042 XAG
2%1 HUF0.020 HUF0.000041 XAG
3%1 HUF0.030 HUF0.000041 XAG
4%1 HUF0.040 HUF0.000040 XAG
5%1 HUF0.050 HUF0.000040 XAG

Chuyển đổi Forint Hungary thành Bạc

HUFXAG
10.000042
50.00021
100.00042
200.00084
500.0021
1000.0042
2500.011
5000.021
10000.042

Chuyển đổi Bạc thành Forint Hungary

XAGHUF
123801.32
5119006.63
10238013.27
20476026.54
501190066.35
1002380132.7
2505950331.77
50011900663.54
100023801327.08

Thông tin thêm về HUF hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ