Tỷ giá hối đoái HUF/ZAR 0.051328 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | HUF | Phí chuyển nhượng | ZAR |
0% | 1 HUF | 0.0 HUF | 0.051 ZAR |
1% | 1 HUF | 0.010 HUF | 0.051 ZAR |
2% | 1 HUF | 0.020 HUF | 0.050 ZAR |
3% | 1 HUF | 0.030 HUF | 0.050 ZAR |
4% | 1 HUF | 0.040 HUF | 0.049 ZAR |
5% | 1 HUF | 0.050 HUF | 0.049 ZAR |
HUF | ZAR |
1 | 0.051 |
5 | 0.26 |
10 | 0.51 |
20 | 1.02 |
50 | 2.56 |
100 | 5.13 |
250 | 12.83 |
500 | 25.66 |
1000 | 51.32 |
ZAR | HUF |
1 | 19.48 |
5 | 97.41 |
10 | 194.82 |
20 | 389.65 |
50 | 974.13 |
100 | 1948.27 |
250 | 4870.67 |
500 | 9741.35 |
1000 | 19482.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về HUF (Forint Hungary) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.