Tỷ giá hối đoái IDR/ARS 0.082877 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Peso Argentina (ARS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | ARS |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.083 ARS |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.082 ARS |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.081 ARS |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.080 ARS |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.080 ARS |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.079 ARS |
| IDR | ARS |
| 1 | 0.083 |
| 5 | 0.41 |
| 10 | 0.83 |
| 20 | 1.65 |
| 50 | 4.14 |
| 100 | 8.28 |
| 250 | 20.71 |
| 500 | 41.43 |
| 1000 | 82.87 |
| ARS | IDR |
| 1 | 12.06 |
| 5 | 60.33 |
| 10 | 120.66 |
| 20 | 241.32 |
| 50 | 603.3 |
| 100 | 1206.61 |
| 250 | 3016.53 |
| 500 | 6033.07 |
| 1000 | 12066.14 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc ARS (Peso Argentina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.