Tỷ giá hối đoái IDR/BHD 0.000022291 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Dinar Bahrain (BHD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | BHD |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.000022 BHD |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.000022 BHD |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.000022 BHD |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.000022 BHD |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.000021 BHD |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.000021 BHD |
| IDR | BHD |
| 1 | 0.000022 |
| 5 | 0.00011 |
| 10 | 0.00022 |
| 20 | 0.00045 |
| 50 | 0.0011 |
| 100 | 0.0022 |
| 250 | 0.0056 |
| 500 | 0.011 |
| 1000 | 0.022 |
| BHD | IDR |
| 1 | 44860.43 |
| 5 | 224302.15 |
| 10 | 448604.3 |
| 20 | 897208.61 |
| 50 | 2243021.53 |
| 100 | 4486043.07 |
| 250 | 11215107.69 |
| 500 | 22430215.39 |
| 1000 | 44860430.78 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.