Tỷ giá hối đoái IDR/CLP 0.051655 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | CLP |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.052 CLP |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.051 CLP |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.051 CLP |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.050 CLP |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.050 CLP |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.049 CLP |
| IDR | CLP |
| 1 | 0.052 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.52 |
| 20 | 1.03 |
| 50 | 2.58 |
| 100 | 5.16 |
| 250 | 12.91 |
| 500 | 25.82 |
| 1000 | 51.65 |
| CLP | IDR |
| 1 | 19.35 |
| 5 | 96.79 |
| 10 | 193.59 |
| 20 | 387.18 |
| 50 | 967.96 |
| 100 | 1935.93 |
| 250 | 4839.82 |
| 500 | 9679.65 |
| 1000 | 19359.31 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc CLP (Peso Chile), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.