Valuta Ex Logo

IDR đến JPY

Chuyển đổi Rupiah Indonesia (IDR) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IDR - Rupiah Indonesiaselect icon
Rp
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái IDR/JPY 0.0093887 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/idr-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IDR sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupiah Indonesia là tiền tệ củaIndonesia

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where IDR is usedcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIDRPhí chuyển nhượngJPY
0%1 IDR0.0 IDR0.0094 JPY
1%1 IDR0.010 IDR0.0093 JPY
2%1 IDR0.020 IDR0.0092 JPY
3%1 IDR0.030 IDR0.0091 JPY
4%1 IDR0.040 IDR0.0090 JPY
5%1 IDR0.050 IDR0.0089 JPY

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Yên Nhật

IDRJPY
10.0094
50.047
100.094
200.19
500.47
1000.94
2502.34
5004.69
10009.38

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rupiah Indonesia

JPYIDR
1106.51
5532.55
101065.1
202130.21
505325.54
10010651.09
25026627.73
50053255.47
1000106510.94

Thông tin thêm về IDR hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ