Tỷ giá hối đoái IDR/NAD 0.00097327 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.00097 NAD |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.00096 NAD |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.00095 NAD |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.00094 NAD |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.00093 NAD |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.00092 NAD |
| IDR | NAD |
| 1 | 0.00097 |
| 5 | 0.0049 |
| 10 | 0.0097 |
| 20 | 0.019 |
| 50 | 0.049 |
| 100 | 0.097 |
| 250 | 0.24 |
| 500 | 0.49 |
| 1000 | 0.97 |
| NAD | IDR |
| 1 | 1027.46 |
| 5 | 5137.31 |
| 10 | 10274.62 |
| 20 | 20549.25 |
| 50 | 51373.14 |
| 100 | 102746.29 |
| 250 | 256865.74 |
| 500 | 513731.48 |
| 1000 | 1027462.96 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.