Tỷ giá hối đoái IDR/NIO 0.0021838 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Córdoba Nicaragua (NIO) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | NIO |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.0022 NIO |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.0022 NIO |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.0021 NIO |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.0021 NIO |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.0021 NIO |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.0021 NIO |
| IDR | NIO |
| 1 | 0.0022 |
| 5 | 0.011 |
| 10 | 0.022 |
| 20 | 0.044 |
| 50 | 0.11 |
| 100 | 0.22 |
| 250 | 0.55 |
| 500 | 1.09 |
| 1000 | 2.18 |
| NIO | IDR |
| 1 | 457.9 |
| 5 | 2289.53 |
| 10 | 4579.06 |
| 20 | 9158.13 |
| 50 | 22895.34 |
| 100 | 45790.69 |
| 250 | 114476.73 |
| 500 | 228953.46 |
| 1000 | 457906.93 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc NIO (Córdoba Nicaragua), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.