Valuta Ex Logo

IDR đến SDG

Chuyển đổi Rupiah Indonesia (IDR) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IDR - Rupiah Indonesiaselect icon
Rp
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái IDR/SDG 0.035736 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/idr-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IDR sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupiah Indonesia là tiền tệ củaIndonesia

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where IDR is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIDRPhí chuyển nhượngSDG
0%1 IDR0.0 IDR0.036 SDG
1%1 IDR0.010 IDR0.035 SDG
2%1 IDR0.020 IDR0.035 SDG
3%1 IDR0.030 IDR0.035 SDG
4%1 IDR0.040 IDR0.034 SDG
5%1 IDR0.050 IDR0.034 SDG

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Bảng Sudan

IDRSDG
10.036
50.18
100.36
200.71
501.78
1003.57
2508.93
50017.86
100035.73

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Rupiah Indonesia

SDGIDR
127.98
5139.91
10279.83
20559.66
501399.16
1002798.32
2506995.8
50013991.6
100027983.2

Thông tin thêm về IDR hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ