1 Rupiah Indonesia (IDR) bằng 0.000071666 Đô la Singapore (SGD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái IDR/SGD 0.000071666 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Đô la Singapore (SGD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | SGD |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.000072 SGD |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.000071 SGD |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.000070 SGD |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.000070 SGD |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.000069 SGD |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.000068 SGD |
| IDR | SGD |
| 1 | 0.000072 |
| 5 | 0.00036 |
| 10 | 0.00072 |
| 20 | 0.0014 |
| 50 | 0.0036 |
| 100 | 0.0072 |
| 250 | 0.018 |
| 500 | 0.036 |
| 1000 | 0.072 |
| SGD | IDR |
| 1 | 13953.63 |
| 5 | 69768.19 |
| 10 | 139536.39 |
| 20 | 279072.79 |
| 50 | 697681.97 |
| 100 | 1395363.95 |
| 250 | 3488409.89 |
| 500 | 6976819.79 |
| 1000 | 13953639.58 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.