Tỷ giá hối đoái IDR/YER 0.014160 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | YER |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.014 YER |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.014 YER |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.014 YER |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.014 YER |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.014 YER |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.013 YER |
| IDR | YER |
| 1 | 0.014 |
| 5 | 0.071 |
| 10 | 0.14 |
| 20 | 0.28 |
| 50 | 0.71 |
| 100 | 1.41 |
| 250 | 3.53 |
| 500 | 7.07 |
| 1000 | 14.15 |
| YER | IDR |
| 1 | 70.62 |
| 5 | 353.11 |
| 10 | 706.22 |
| 20 | 1412.44 |
| 50 | 3531.1 |
| 100 | 7062.2 |
| 250 | 17655.52 |
| 500 | 35311.04 |
| 1000 | 70622.08 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.