Valuta Ex Logo

IDR đến YER

Chuyển đổi Rupiah Indonesia (IDR) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

IDR - Rupiah Indonesiaselect icon
Rp
YER - Rial Yemenselect icon

Tỷ giá hối đoái IDR/YER 0.014160 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/idr-to-yer?amount=1

Chuyển đổi từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupiah Indonesia (IDR) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá IDR sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupiah Indonesia là tiền tệ củaIndonesia

Rial Yemen là tiền tệ củaYemen

world mapcountries where IDR is usedcountries where YER is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệIDRPhí chuyển nhượngYER
0%1 IDR0.0 IDR0.014 YER
1%1 IDR0.010 IDR0.014 YER
2%1 IDR0.020 IDR0.014 YER
3%1 IDR0.030 IDR0.014 YER
4%1 IDR0.040 IDR0.014 YER
5%1 IDR0.050 IDR0.013 YER

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Rial Yemen

IDRYER
10.014
50.071
100.14
200.28
500.71
1001.41
2503.53
5007.07
100014.15

Chuyển đổi Rial Yemen thành Rupiah Indonesia

YERIDR
170.62
5353.11
10706.22
201412.44
503531.1
1007062.2
25017655.52
50035311.04
100070622.08

Thông tin thêm về IDR hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ