Tỷ giá hối đoái IDR/ZAR 0.00096992 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | IDR | Phí chuyển nhượng | ZAR |
| 0% | 1 IDR | 0.0 IDR | 0.00097 ZAR |
| 1% | 1 IDR | 0.010 IDR | 0.00096 ZAR |
| 2% | 1 IDR | 0.020 IDR | 0.00095 ZAR |
| 3% | 1 IDR | 0.030 IDR | 0.00094 ZAR |
| 4% | 1 IDR | 0.040 IDR | 0.00093 ZAR |
| 5% | 1 IDR | 0.050 IDR | 0.00092 ZAR |
| IDR | ZAR |
| 1 | 0.00097 |
| 5 | 0.0048 |
| 10 | 0.0097 |
| 20 | 0.019 |
| 50 | 0.048 |
| 100 | 0.097 |
| 250 | 0.24 |
| 500 | 0.48 |
| 1000 | 0.97 |
| ZAR | IDR |
| 1 | 1031.01 |
| 5 | 5155.07 |
| 10 | 10310.14 |
| 20 | 20620.29 |
| 50 | 51550.73 |
| 100 | 103101.47 |
| 250 | 257753.69 |
| 500 | 515507.39 |
| 1000 | 1031014.78 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IDR (Rupiah Indonesia) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.