Valuta Ex Logo

ILS đến BDT

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Taka Bangladesh (BDT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
BDT - Taka Bangladeshselect icon

Tỷ giá hối đoái ILS/BDT 39.08 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-bdt?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Taka Bangladesh (BDT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Taka Bangladesh (BDT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang BDT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh

world mapcountries where ILS is usedcountries where BDT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Taka Bangladesh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngBDT
0%1 ILS0.0 ILS39.08 BDT
1%1 ILS0.010 ILS38.69 BDT
2%1 ILS0.020 ILS38.3 BDT
3%1 ILS0.030 ILS37.91 BDT
4%1 ILS0.040 ILS37.52 BDT
5%1 ILS0.050 ILS37.13 BDT

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Taka Bangladesh

ILSBDT
139.08
5195.43
10390.86
20781.72
501954.3
1003908.6
2509771.51
50019543.02
100039086.04

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Sheqel Israel mới

BDTILS
10.026
50.13
100.26
200.51
501.27
1002.55
2506.39
50012.79
100025.58

Thông tin thêm về ILS hoặc BDT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc BDT (Taka Bangladesh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ