Valuta Ex Logo

ILS đến DKK

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Sheqel Israel mới (ILS) bằng 2.14 Krone Đan Mạch (DKK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái ILS/DKK 2.14 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/ils-to-dkk?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Krone Đan Mạch là tiền tệ của Đan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world mapcountries where ILS is usedcountries where DKK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngDKK
0%1 ILS0.0 ILS2.14 DKK
1%1 ILS0.010 ILS2.12 DKK
2%1 ILS0.020 ILS2.1 DKK
3%1 ILS0.030 ILS2.08 DKK
4%1 ILS0.040 ILS2.06 DKK
5%1 ILS0.050 ILS2.03 DKK

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Krone Đan Mạch

ILSDKK
12.14
510.73
1021.47
2042.94
50107.36
100214.72
250536.81
5001073.63
10002147.27

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Sheqel Israel mới

DKKILS
10.47
52.32
104.65
209.31
5023.28
10046.57
250116.42
500232.85
1000465.7

Thông tin thêm về ILS hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ