Valuta Ex Logo

ILS đến GMD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Sheqel Israel mới (ILS) bằng 24.2 Dalasi Gambia (GMD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D

Tỷ giá hối đoái ILS/GMD 24.2 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/ils-to-gmd?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

world mapcountries where ILS is usedcountries where GMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngGMD
0%1 ILS0.0 ILS24.2 GMD
1%1 ILS0.010 ILS23.96 GMD
2%1 ILS0.020 ILS23.71 GMD
3%1 ILS0.030 ILS23.47 GMD
4%1 ILS0.040 ILS23.23 GMD
5%1 ILS0.050 ILS22.99 GMD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dalasi Gambia

ILSGMD
124.2
5121.01
10242.03
20484.07
501210.17
1002420.35
2506050.89
50012101.78
100024203.57

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Sheqel Israel mới

GMDILS
10.041
50.21
100.41
200.83
502.06
1004.13
25010.32
50020.65
100041.31

Thông tin thêm về ILS hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ