Valuta Ex Logo

ILS đến INR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Sheqel Israel mới (ILS) bằng 31.61 Rupee Ấn Độ (INR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
INR - Rupee Ấn Độselect icon

Tỷ giá hối đoái ILS/INR 31.61 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/ils-to-inr?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Ấn Độ (INR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang INR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Rupee Ấn Độ là tiền tệ của Bhutan, Ấn Độ

world mapcountries where ILS is usedcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngINR
0%1 ILS0.0 ILS31.61 INR
1%1 ILS0.010 ILS31.3 INR
2%1 ILS0.020 ILS30.98 INR
3%1 ILS0.030 ILS30.67 INR
4%1 ILS0.040 ILS30.35 INR
5%1 ILS0.050 ILS30.03 INR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rupee Ấn Độ

ILSINR
131.61
5158.09
10316.19
20632.38
501580.96
1003161.92
2507904.81
50015809.62
100031619.24

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Sheqel Israel mới

INRILS
10.032
50.16
100.32
200.63
501.58
1003.16
2507.9
50015.81
100031.62

Thông tin thêm về ILS hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ