Valuta Ex Logo

ILS đến IQD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Sheqel Israel mới (ILS) bằng 430.85 Dinar Iraq (IQD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د

Tỷ giá hối đoái ILS/IQD 430.85 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/ils-to-iqd?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

world mapcountries where ILS is usedcountries where IQD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngIQD
0%1 ILS0.0 ILS430.85 IQD
1%1 ILS0.010 ILS426.54 IQD
2%1 ILS0.020 ILS422.23 IQD
3%1 ILS0.030 ILS417.93 IQD
4%1 ILS0.040 ILS413.62 IQD
5%1 ILS0.050 ILS409.31 IQD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dinar Iraq

ILSIQD
1430.85
52154.28
104308.56
208617.13
5021542.82
10043085.65
250107714.12
500215428.25
1000430856.51

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Sheqel Israel mới

IQDILS
10.0023
50.012
100.023
200.046
500.12
1000.23
2500.58
5001.16
10002.32

Thông tin thêm về ILS hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ