Valuta Ex Logo

ILS đến KES

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái ILS/KES 41.6 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-kes?amount=1

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where ILS is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngKES
0%1 ILS0.0 ILS41.6 KES
1%1 ILS0.010 ILS41.18 KES
2%1 ILS0.020 ILS40.76 KES
3%1 ILS0.030 ILS40.35 KES
4%1 ILS0.040 ILS39.93 KES
5%1 ILS0.050 ILS39.52 KES

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Shilling Kenya

ILSKES
141.6
5208
10416
20832
502080.02
1004160.04
25010400.12
50020800.24
100041600.49

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Sheqel Israel mới

KESILS
10.024
50.12
100.24
200.48
501.2
1002.4
2506
50012.01
100024.03

Thông tin thêm về ILS hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ