Valuta Ex Logo

ILS đến KMF

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Franc Comoros (KMF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
KMF - Franc Comorosselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái ILS/KMF 133.3 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-kmf?amount=1

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

world mapcountries where ILS is usedcountries where KMF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Franc Comoros

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngKMF
0%1 ILS0.0 ILS133.3 KMF
1%1 ILS0.010 ILS131.96 KMF
2%1 ILS0.020 ILS130.63 KMF
3%1 ILS0.030 ILS129.3 KMF
4%1 ILS0.040 ILS127.96 KMF
5%1 ILS0.050 ILS126.63 KMF

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Franc Comoros

ILSKMF
1133.3
5666.5
101333.01
202666.03
506665.07
10013330.15
25033325.38
50066650.77
1000133301.54

Chuyển đổi Franc Comoros thành Sheqel Israel mới

KMFILS
10.0075
50.038
100.075
200.15
500.38
1000.75
2501.87
5003.75
10007.5

Thông tin thêm về ILS hoặc KMF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc KMF (Franc Comoros), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ