Valuta Ex Logo

ILS đến KWD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Kuwait (KWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
KWD - Dinar Kuwaitselect icon
د.ك

Tỷ giá hối đoái ILS/KWD 0.10463 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-kwd?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Kuwait (KWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Dinar Kuwait (KWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang KWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Dinar Kuwait là tiền tệ củaKuwait

world mapcountries where ILS is usedcountries where KWD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Dinar Kuwait

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngKWD
0%1 ILS0.0 ILS0.10 KWD
1%1 ILS0.010 ILS0.10 KWD
2%1 ILS0.020 ILS0.10 KWD
3%1 ILS0.030 ILS0.10 KWD
4%1 ILS0.040 ILS0.10 KWD
5%1 ILS0.050 ILS0.099 KWD

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dinar Kuwait

ILSKWD
10.10
50.52
101.04
202.09
505.23
10010.46
25026.15
50052.31
1000104.63

Chuyển đổi Dinar Kuwait thành Sheqel Israel mới

KWDILS
19.55
547.78
1095.57
20191.14
50477.85
100955.71
2502389.29
5004778.59
10009557.18

Thông tin thêm về ILS hoặc KWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ