Valuta Ex Logo

ILS đến LKR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Sheqel Israel mới (ILS) bằng 108.3 Rupee Sri Lanka (LKR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái ILS/LKR 108.3 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/ils-to-lkr?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world mapcountries where ILS is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngLKR
0%1 ILS0.0 ILS108.3 LKR
1%1 ILS0.010 ILS107.22 LKR
2%1 ILS0.020 ILS106.14 LKR
3%1 ILS0.030 ILS105.06 LKR
4%1 ILS0.040 ILS103.97 LKR
5%1 ILS0.050 ILS102.89 LKR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rupee Sri Lanka

ILSLKR
1108.3
5541.54
101083.09
202166.19
505415.48
10010830.97
25027077.44
50054154.88
1000108309.76

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Sheqel Israel mới

LKRILS
10.0092
50.046
100.092
200.18
500.46
1000.92
2502.3
5004.61
10009.23

Thông tin thêm về ILS hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ