Valuta Ex Logo

ILS đến LKR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái ILS/LKR 106.57 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-lkr?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where ILS is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngLKR
0%1 ILS0.0 ILS106.57 LKR
1%1 ILS0.010 ILS105.5 LKR
2%1 ILS0.020 ILS104.44 LKR
3%1 ILS0.030 ILS103.37 LKR
4%1 ILS0.040 ILS102.31 LKR
5%1 ILS0.050 ILS101.24 LKR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rupee Sri Lanka

ILSLKR
1106.57
5532.86
101065.73
202131.47
505328.68
10010657.36
25026643.4
50053286.81
1000106573.62

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Sheqel Israel mới

LKRILS
10.0094
50.047
100.094
200.19
500.47
1000.94
2502.34
5004.69
10009.38

Thông tin thêm về ILS hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ