Valuta Ex Logo

ILS đến OMR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ILS - Sheqel Israel mớiselect icon
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái ILS/OMR 0.12936 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ils-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Sheqel Israel mới (ILS) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ILS sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where ILS is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Sheqel Israel mới với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệILSPhí chuyển nhượngOMR
0%1 ILS0.0 ILS0.13 OMR
1%1 ILS0.010 ILS0.13 OMR
2%1 ILS0.020 ILS0.13 OMR
3%1 ILS0.030 ILS0.13 OMR
4%1 ILS0.040 ILS0.12 OMR
5%1 ILS0.050 ILS0.12 OMR

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rial Oman

ILSOMR
10.13
50.65
101.29
202.58
506.46
10012.93
25032.33
50064.67
1000129.35

Chuyển đổi Rial Oman thành Sheqel Israel mới

OMRILS
17.73
538.65
1077.3
20154.61
50386.53
100773.06
2501932.65
5003865.3
10007730.6

Thông tin thêm về ILS hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ILS (Sheqel Israel mới) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ